NATIONAL PARKS – Môn Tiếng anh – Lớp 10

0
53

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng Cô Nguyễn Thị Mai Hương (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) tìm hiểu về bài “NATIONAL PARKS”.

A.  Vocabulary.

  • rainforest: rừng nhiệt đới.
  • establish: thành lập.
  • dependent (upun/on): phụ thuộc vào.
  • survival: sự tồn tại.
  • survive: tồn tại.
  • survivor: người sống sót.
  • orphanage: trại trẻ.
  • orphaned: bị mồ côi.
  • orphan: trẻ mồ côi.
  • abandoned: bị bỏ rơi, bỏ hoang.
  • sub-tropical: cận nhiệt đới.
  • wilderness: vùng hoang dã.
  • temperate zone: khu vực khí hậu ôn đới.
  • toxic level of chemical: mức độ nhiễm độc của chất hóa học.
  • contamninate: gây ô nhiễm.
  • threaten: đe dọa.
  • Southeastern United States: Nam Mỹ.

B. Grammar.

Câu điều kiện loại 3: Diễn tả hành động không có thật trong quá khứ.

If + quá khứ hoàn thành, S + would have + P2.

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn Tiếng anh lớp 10.

Bình luận Facebook
NATIONAL PARKS – Môn Tiếng anh – Lớp 10
Đánh giá bài viết

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here