Higher Education – Môn Tiếng anh – Lớp 12

0

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài Higher Education.

I. Vocabulary

  1. – campus [‘kæmpəs] (n): khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)
  2. – challenge [‘t∫ælindʒ] (v) (n): thách thức
  3. – challenging (adj): kích thích
  4. – blame [bleim] (v) : khiển trách
  5. – to blame sb/ sth for/ on sth
  6. – to daunt [dɔ:nt] (v)
  7. – daunting [‘dɔ:ntiη] (adj): làm thoái chí, làm nản chí
  8. – scary [‘skeəri] (adj) = frightening (adj); sợ hãi
  9. – mate [meit]: bạn bè
  10. – roommate (n): bạn cùng phòng
  11. – to apply [ə’plai] for: nộp đơn
  12. – application form (n): tờ đơn
  13. – applicant [‘æplikənt] (n): người nộp đơn
  14. – suddenly [‘sʌdnli] (adv): đột ngột
  15. – to fight back tears: gạt nước mắt
  16. – all the time = always: luôn luôn, lúc nào cũng
  17. – degrees Celsius [di’gri:z [‘selsiəs] (n): độ C
  18. – midterm [‘midtə:m] (n): giữa năm học (giữa học kỳ I)
  19. – to graduate [‘grædʒuət] from: tốt nghiệp
  20. – graduation (n): sự tốt nghiệp
  21. – over and over: nhiều lần; lặp đi lặp lại
  22. – amazing [ə’meiziη] (adj0: kinh ngạc, sửng sốt
  23. – academically [,ækə’demikəli] (adv): về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết
  24. – throughly [‘θʌrəli] (adv): hòan tòan
  25. – to take part in= to participate in: tham gia vào
  26. – engineering [,endʒi’niəriη] (n): khoa công trình
  27. – the Advanced Engineering: khoa công trình nâng cao
  28. – chance [t∫ɑ:ns] (n)=opportunity [,ɔpə’tju:niti] (n): cơ hội
  29. – creativity [,kri:ei’tiviti](n):óc sáng tạo, tính sáng tạo
  30. – creative (adj)
  31. – knowledge [‘nɔlidʒ] (n): kiến thức, sự hiểu biết
  32. – society [sə’saiəti] (n): xã hội
  33. – social (adj) [‘sou∫l](thuộc) xã hội
  34. – socially (adv): về mặt xã hội
  35. – to make friends: kết bạn
  36. – calendar [‘kælində] (n): lịch
  37. – rise [raiz] (n)=increase [‘inkri:s] (n): sự tăng
  38. – inflation [in’flei∫n] (n): sự lạm phát
  39. – speed [spi:d]: tốc độ
  40. – to get on very well with sb: hòa hợp với ai
  41. – to be in a place: đang ở một nơi
  42. – impression [im’pre∫n] (n): ấn tượng
  43. – impressive (adj)
  44. – exciting[ik’saitiη] (adj); hứng thú, lý thú
  45. – excited [ik’saitid] (adj):sôi nổi
  46. – to explain [iks’plein] to sb for sth: giải thích với ai về điều gì
  47. – explanation (n): sự giải thích
  48. – to follow: đi theo
  49. – existence [ig’zistəns] (n): sự tốn tại

II. Grammar.

Câu điều loại 0: Diễn tả các sự việc luôn đúng (sự thật hiển nhiên hoặc chân lý).

If + S + V/ V-s/-es, S + V/ V-s/-es

Câu điều kiện loại 1: Diễn tả những sự việc được cho rằng có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả của nó.

If + S + V/ V-s/-es, S + will + V

Câu điều kiện loại 2: Diễn tả các giả định hoặc sự việc không có thật, không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.

If + S + V-pI, S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 3: Nói về những sự việc đã không xảy ra trong quá khứ và kết quả có tính giả định của nó.

If + S + had + V-pII, S + would/could/might + have + V-pII

Câu điều kiện hỗn hợp: diễn đạt giả định về một điều “trái với sự thật trong quá khứ”, và kết quả muốn nói đến cũng trái ngược với sự thật ở hiện tại.

If + S + had + V-pII, S + would/ could/ might + V

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn tiếng Anh 12.