Friendship – Môn Tiếng anh – Lớp 11.

0
312

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài Friendship.

I. Vocabulary

1. acquaintance: người quen, sự quen biết

2. common: chung

3. capable of: có thể

4. lasting: trường tồn lâu dài

5. self – selfish – selfishness – unselfishness: bản thân, ích kỉ, sự ích kỉ

6. concerned with: đề cập, liên quan

7. two – sided affair: chuyện của hai người

8. give and take: cho và nhận

9. constancy: kiên định

10. enthusiasm: sự hăng hái

11. change: thay đổi

12. certain: chắc chắn

13. lifelong: suốt đời

14. loyal: trung thành

15. suspect: nghi ngờ

16. rumour: đồn

17. gossip: buôn chuyện

18. influence: ảnh hưởng

19. mutual: lẫn nhau

20. sympathy: sự thông cảm

21. sorrow: buồn phiền

22. persuit: theo đuổi

23. pleasure: niềm yêu thích

24. exist: tồn tại

II. Grammar

1. V + to V

Động từ đi với “to V”: agree, refuse, promise, threaten, decide, plane, tend, fail, learn, dare, pretend, appear, seem, hope, afford.

2. V nguyên thể.

Động từ đi kèm: Make, let, have …

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn Tiếng anh lớp 11.

Bình luận Facebook
Friendship – Môn Tiếng anh – Lớp 11.
Đánh giá bài viết

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here