A PARTY – Môn Tiếng anh – Lớp 11.

0

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài A PARTY.

I. Vocabulary.

  1. party: tiệc.
  2. celebrate: kỷ niệm.
  3. anniversary: ngày kỷ niệm.
  4. candle: cây nến.
  5. cosy: ấm cúng.
  6. organize: tổ chức.
  7. occasion: dịp, cơ hội.
  8. take place = (to) happen: xảy ra
  9. adult: người lớn.
  10. joke: trò đùa.
  11. mark the milestones: đánh dấu mốc.
  12. lasting: lâu dài.

II. Phrase, colloccations, structures.

  1. finish + Ving: hoàn thành xong.
  2. blow out: thổi
  3. after that,…: sau đó
  4. people of all ages celebrate birthdays: tiếc sinh nhật mọi lứa tuổi.
  5. got married: kết hôn.
  6. mark the milestones: đánh dấu mốc quan trọng.
  7. happy and lasting relationship: mối quan hệ lâu dài và hạnh phúc.

III. Grammar.

  1. Chủ ngữ là Ving thì động từ theo sau nó chia ở số ít.
  2. Giới từ + Ving.
  3. V(admit, avoid, finish, rick,…) + Ving.

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn Tiếng anh lớp 11.