PERSONAL EXPERENCES – Môn Tiếng anh – Lớp 11.

0
52

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài PERSONAL EXPERENCES.

I. Vocabulary

  1. embarrass (v): làm ngượng, làm lúng túng.
  2. floppy (adj): mềm, nhẹ.
  3. idol (n): thần tượng.
  4. glance at (v): liếc nhìn.
  5. turn away (v): quay đi.
  6. sneaky (adj): vụng trộm, lén lút.
  7. imagine (v): tưởng tượng.

II. Phrase, colloccations, structures.

  1. look great in it: trông …
  2. S + V so that/in order that + S + V: mục đích là…
  3. extremely excited: vô cùng hào hứng.
  4. at once = immediately: ngay lập tức.
  5. glance at sb: liếc nhìn ai
  6. turn away: quay đi
  7. sneaky look on his face: trên gương mặt có biểu hiện…
  8. (be) busy + Ving: bận…
  9. turn round: quay người lại.
  10. a wad of dollar: khoản tiền lớn.
  11. make a fuss: làm ầm lên.
  12. without Ving: mà không.

III. Grammar.

  1. Thì quá khứ đơn: S + Ved.
  2. Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving.
  3. Thì quá khứ hoàn thành: S + had + P2.
  4. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + P2.

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn Tiếng anh lớp 11.

Bình luận Facebook
PERSONAL EXPERENCES – Môn Tiếng anh – Lớp 11.
Đánh giá bài viết

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here