Recreation – Môn Tiếng anh – Lớp 11.

0
52

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài Recreation.

I. Vocabulary.

  1. athletics /æθˈletɪks/ (n): điền kinh
  2. average /ˈævərɪdʒ/ (n): trung bình
  3. bricklaying /ˈbrɪkleɪɪŋ/(n): xây dựng
  4. campground /ˈkæmpɡraʊnd/(n): nơi cắm trại
  5. dirt bike /dɜːt – baɪk/: xe đạp địa hình
  6. solitude /ˈsɒlɪtjuːd/(n): sự cô đơn
  7. sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/(a): phức tạp, tinh vi
  8. stock market (n) /stɒk – ˈmɑːkɪt/: thị trường chứng khoán
  9. spectacular (a) /spekˈtækjələ(r)/: đẹp mắt, lộng lẫy
  10. undertake (v) /ˌʌndəˈteɪk/: thực hiện
  11. waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/: thác nước
  12. wilderness (n) /ˈwɪldənəs/: miền hoang dã
  13. entry qualification /ˈentri -/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/: văn bằng nhập học
  14. fee /fiː/ (n): lệ phí
  15. glass engraving /ɡlɑːs – /ɪnˈɡreɪvɪŋ/: khắc thủy tinh
  16. home-based (a) /həʊm -beɪst/: do nhà làm
  17. improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/: sự cải tiến
  18. memento (n) /məˈmentəʊ/: vật lưu niệm

II. Grammar.

1. Either…or: hoặc, hay là.

Động từ phụ thuộc vào chủ ngữ đứng sau or.

2. Not only…but also: không những…mà còn.

Động từ phụ thuộc vào chủ ngữ đứng sau but also.

3. Neither…nor: cả…và…đều không.

Động từ phụ thuộc vào chủ ngữ đứng sau nor.

4. Both..and: cả…và.

Động từ luôn luôn là số nhiều.

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn tiếng Anh 11.

Bình luận Facebook
Recreation – Môn Tiếng anh – Lớp 11.
Đánh giá bài viết

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here