Recreation – Môn Tiếng anh – Lớp 11.

0

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài Recreation.

[related_posts_by_tax title=""]

I. Vocabulary.

  1. athletics /æθˈletɪks/ (n): điền kinh
  2. average /ˈævərɪdʒ/ (n): trung bình
  3. bricklaying /ˈbrɪkleɪɪŋ/(n): xây dựng
  4. campground /ˈkæmpɡraʊnd/(n): nơi cắm trại
  5. dirt bike /dɜːt – baɪk/: xe đạp địa hình
  6. solitude /ˈsɒlɪtjuːd/(n): sự cô đơn
  7. sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/(a): phức tạp, tinh vi
  8. stock market (n) /stɒk – ˈmɑːkɪt/: thị trường chứng khoán
  9. spectacular (a) /spekˈtækjələ(r)/: đẹp mắt, lộng lẫy
  10. undertake (v) /ˌʌndəˈteɪk/: thực hiện
  11. waterfall (n) /ˈwɔːtəfɔːl/: thác nước
  12. wilderness (n) /ˈwɪldənəs/: miền hoang dã
  13. entry qualification /ˈentri -/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/: văn bằng nhập học
  14. fee /fiː/ (n): lệ phí
  15. glass engraving /ɡlɑːs – /ɪnˈɡreɪvɪŋ/: khắc thủy tinh
  16. home-based (a) /həʊm -beɪst/: do nhà làm
  17. improvement (n) /ɪmˈpruːvmənt/: sự cải tiến
  18. memento (n) /məˈmentəʊ/: vật lưu niệm

II. Grammar.

1. Either…or: hoặc, hay là.

Động từ phụ thuộc vào chủ ngữ đứng sau or.

2. Not only…but also: không những…mà còn.

Động từ phụ thuộc vào chủ ngữ đứng sau but also.

3. Neither…nor: cả…và…đều không.

Động từ phụ thuộc vào chủ ngữ đứng sau nor.

4. Both..and: cả…và.

Động từ luôn luôn là số nhiều.

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn tiếng Anh 11.

Bình luận Facebook

[contact-form-7 404 "Not Found"]