Celebrations – Môn Tiếng anh – Lớp 11.

0
42

Ở bài viết này, chúng ta sẽ cùng cô Hương Fiona (giáo viên môn Tiếng anh tại Hệ thống Giáo dục HOCMAI) đi tìm hiểu về bài Celebrations.

I. Vocabulary.

  • agrarian (a): (thuộc) nghề nông
  • apricot blossom (n): hoa mai
  • cauliflower (n): súp lơ, bông cải
  • comment (n): lời nhận xét
  • crop (n): mùa vụ
  • depend (on) (v): tùy vào
  • do a clean up (exp): dọn dẹp sạch sẽ
  • evil spirit (n): quỷ ma
  • fatty pork (n): mỡ (heo)
  • French fries (n): khoai tây chiên
  • good spirit (n): thần thánh
  • kimono (n): áo kimônô (Nhật)
  • kumquat tree (n): cây quất vàng
  • longevity (n): trường thọ
  • lucky money (n): tiền lì xì
  • lunar calendar (n): âm lịch
  • mask (n): mặt nạ
  • Mid-Autumn Festival (n): tết trung thu
  • National Independence Day (n): ngày Quốc khánh

II. Grammar.

1, Đại từ “One/ones”.

Dùng one cho danh từ số ít và ones cho số nhiều.

Dùng “One/ones” để tránh lập lại danh từ, chúng ta không thể sử dụng chúng thay cho danh từ không đếm được.

2, Someone, anyone, everyone, no one.

a, Someone: một người nào đó.

Động từ chia số ít và thường dùng trong câu xác định.

b, Anyone: bất cứ ai.

Động từ chia số ít và thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn.

c, Everyone: Mọi người/mỗi người.

Động từ chia số ít và thường dùng trong câu xác định.

d, No one: không ai, không người nào.

Động từ chia số ít và thường dùng trong câu xác định.

Hy vọng với bài viết này sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học môn Tiếng anh lớp 11.

 

Bình luận Facebook
Celebrations – Môn Tiếng anh – Lớp 11.
Đánh giá bài viết

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here