Tổng hợp Ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm trong kỳ thi THPT Quốc gia

0

Buổi học này, BUTBI xin được gửi tới các bạn thí sinh bài viết Tổng hợp đầy đủ và chi tiết ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia. Lượng kiến thức trong bài đủ để cho các bạn dành được điểm cao trong kỳ thi này rồi. Các bạn tập trung ôn tập nhé. Chúng mình cùng vào bài thôi nào!

Bài viết tham khảo thêm:

1. Các thì tiếng Anh và thể bị động (Tenses  – Passive Voice)

12 thì trong tiếng Anh ở hai thể chủ động và bị động là kiến thức cơ bản nhất mà bất kỳ một người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Từ khái niệm, cấu trúc, phân loại, cách sử dụng, cho đến dấu hiệu nhận biết, sự hòa hợp thì, các bạn học sinh đều cần đi sâu vào bản chất ngữ pháp, với những ví dụ điển hình để hiểu rõ và ghi nhớ. Trong giới hạn tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh thi đại học, mời các bạn tham khảo bảng cấu trúc chủ động và bị động đầy đủ 12 thì tiếng Anh dưới đây:

(Chú ý: Điều kiện bắt buộc để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động là câu có tân ngữ)

Thì Thể chủ động Thể bị động
Thì hiện tại đơn S + V/ Vs-es +… S + am/ is/ are + PII + …
Thì hiện tại tiếp diễn S + am/ is/ are + V-ing +… S + am/ is/ are + being + PII +..
Thì hiện tại hoàn thành S + have/ has + PII +… S + have/ has + been + PII+…
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/ has + been + V-ing +… S + have/ has + been + being + PII +…
Thì quá khứ đơn S + V-ed +… S + was/ were + PII +…
Thì quá khứ tiếp diễn S + was/ were + V-ing +… S + was/ were + being + PII +…
Thì quá khứ hoàn thành S + had + PII +… S + had + been + PII +…
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had + been + V-ing +… S + had + been + being + PII +…
Thì tương lai đơn S + will/ shall + V-inf +… S + will/ shall + be + PII +…
Thì tương lai tiếp diễn S + will/ shall + be + V-ing +… S + will/ shall + be + being + PII +…
Thì tương lai hoàn thành S + will/ shall + have + PII +… S + will/ shall + have + been + PII +…
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn S + will/ shall + have + been + V-ing +… S + will/ shall + have + been + being + PII +…

2. Lời nói gián tiếp (Reported Speech)

Để tường thuật lại một lời nói, bạn cần chú ý thực hiện 3 bước chuyển đổi quan trọng, đó là: chuyển đổi thì (khi tường thuật với “asked”, “said”),, chuyển đổi chủ ngữ – tân ngữ để hòa hợp nghĩa, chuyển đổi những trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian.

  • Chuyển đổi thì ở trong câu tường thuật (khi tường thuật thì động từ chia về ở thì quá khứ – lùi thì):
Câu trực tiếp Câu tường thuật
Present Simple (Thì hiện tại đơn) Past Simple (Thì quá khứ đơn)
Present Continuous (Thì hiện tại tiếp diễn) Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành) Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)
Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn) Past Perfect Continuous (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Will + V-inf Would + V-inf
Must + V-inf Had to + V-inf
  • Chuyển đổi trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian:
This →  That Tonight → That night Today → That day Last week/ last month…→ the week before/ the month before
These → Those Now → Then Yesterday → The day before Next + week/ month/… → the week after/ the month after
Here → There Ago → Before    

3. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject – Verb Agreement)

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là phần kiến thức giúp bạn chia động từ số nhiều – số ít chính xác, ứng với từng chủ ngữ. Bạn cần xác định được thành phần chủ ngữ chính  ở trong câu, và chia động từ dựa theo chủ ngữ đó. Trong đó, bạn cần phải ghi nhớ một số chủ ngữ ở dạng đặc biệt, chẳng hạn như bên dưới đây:

  • Each of/One of/Neither of + N + V-singular
  • Either/Neither + N1 + or/nor + N2 + V (chia theo N2)
  • N1 + or/nor + N2 + V (chia theo N2)
  • Everyone/Someone/Anything/… + V (số ít)
  • N1 along with/as well as/besides N2 + V (chia theo N1)
  • The number of + N + V (số ít)
  • A number of + N + V (số nhiều)

4. Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Các đại từ quan hệ và cách sử dụng của chúng:

Đại từ quan hệ Cách dùng Ví dụ
Who Đại từ quan hệ chỉ người, sử dụng để thay thế chủ ngữ, tân ngữ chỉ người. She knows exactly who the liar is.
Whom Đại từ quan hệ chỉ người, sử dụng để thay thế tân ngữ chỉ người. I don’t know to whom Jason is talking.
Which Đại từ quan hệ sử dụng để chỉ sự vật, thay thế cho chủ ngữ và tân ngữ chỉ sự vật We are preparing for the concert which we planned 4 months ago.
That Đại từ quan hệ sử dụng để chỉ cả người lẫn sự vật.

Sử dụng cho mệnh đề quan hệ:

– Sau từ chỉ số thứ tự (the third, the first, the second,…)

– Sau so sánh nhất (the worst, the best, the most,…)

– Sau những chủ ngữ bất định (everybody, somebody, someone, everyone, anybody, anything, something, anyone,…)

The first man that walked on the Moon was Neil Armstrong.

Những lưu ý quan trọng:

  • Trong mệnh đề quan hệ bắt đầu với “which” “whom”, giới từ có thể đặt ở phía trước, hoặc đằng sau mệnh đề quan hệ.
  • Sử dụng “which” thay thế cho mệnh đề đứng trước.
  • Với mệnh quan hệ xác định, có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
  • Không sử dụng “that” khi có những từ chỉ lượng đi cùng như: a lot of, a number of, many of, none of,…
  • Không sử dụng “that” với những mệnh đề quan hệ không xác định.

5. Câu điều kiện (Conditional sentences)

Trong giới hạn bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh thi đại học, chúng tôi xin giới thiệu 3 loại câu điều kiện cơ bản nhất, thường xuất hiện trong bài thi.

Loại 1 If + S + V/Vs-es, S + will + V-inf +… Sử dụng cho sự việc có thể xảy ra ở tương lai
Loại 2 If + S + were/V-ed, S + would + V-inf +… Sử dụng cho sự việc không có thực ở hiện tại
Loại 3 If + S + had + PII, S + would + have + PII +… Sử dụng cho sự việc không có thực ở quá khứ

ngu-phap-tieng-anh-thi-thpt=quoc-gia-hinh-1

6. Câu giả định (Subjunctive)

Câu giả định là bài học chủ điểm ngữ pháp nâng cao mà các bạn học sinh cần phải ghi nhớ, để chinh phục được những điểm số cao. Về bản chất, câu giả định chính là câu cầu khiến, thể hiện mong muốn của ai đó làm việc gì.

Would rather S1 + would rather that + S2 + V-ed She would rather he could achieve his goal on time.
Verb (advise, ask, order,…) S1 + Verb (ask/advise/…) + that + S2 + V-inf +… They asked that we keep off their dog.
Adj (necessary, essential, vital,…) It + be + adj + that + S + V-inf +… It is necessary that Jonathan gets a driver license.

7. Đảo ngữ (Inversion)

Cũng như loại câu giả định, đảo ngữ cũng thuộc vào phần ngữ pháp nâng cao. Trong bài tiếng Anh thi đại học, đảo ngữ thường được xuất hiện trong bài trắc nghiệm và từ vựng, với tần suất là từ 1 – 2 câu. Để giải được, và không bị “mắc bẫy” trong quá trình làm bài, bạn cần phải ghi nhớ cấu trúc trong phần tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh ôn thi đại học sau đây:

  • Đảo ngữ trong câu điều kiện:
Loại 1 Should + S + Verb +…, S + will + V-inf
Loại 2 Were + S + to verb/ N +… , S + would + V-inf
Loại 3 Had + S + PII +…, S + would have + PII

 

  • Một số cấu trúc quan trọng khác khác:
No sooner/ Hardly/ Scarcely + had + S + PII than/when/before  S + V-ed No sooner had Jane come out than Peter arrived.
Not until/Till + Clause/Adverb of time, Aux + S + V Not until Jane approached, did we realize her.
Not only + Aux + S + V-inf, but + S + also + V Not only is Jane beautiful, but she also sings very well.
So + Adj/Adv + Aux + S + V + that-clause (mệnh đề danh từ) So heavy is her luggage that she can’t move it not even 1 millimeter.

8. Chi tiết ngữ pháp tiếng Anh ôn thi THPT Quốc gia

Trên đây là bài viết Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia. Kiến thức đã có sẵn đây rồi, chỉ còn mong vào sự cần cù chăm chỉ của các bạn học sinh nữa thôi. Kỳ thi ngày một gần hơn. BUTBI chúc các bạn có thật nhiều may mắn, đạt được điểm số thật cao nhé!